Với những ai đang tìm hiểu về bài thi PTE thì chắc hẳn bạn đang phân vẫn không biết cách để làm một bài thi PTE thực tế sẽ như thế nào? Hiểu được điều đó, PTE Magic sẽ hướng dẫn cơ bản để các bạn nắm cách làm bài thi PTE thực tế sẽ như thế nào
Phân bổ cấu trúc bài thi PTE và thời gian làm bài
Để tối ưu thời gian và tăng khả năng điểm số cao thì bạn cần nắm kĩ cấu trúc bài và thời gian cho mỗi phần thi. Cụ thể như sau:
Chi tiết 4 phần thi trong bài thi PTE
| CẤU TRÚC BÀI THI PTE VÀ THỜI GIAN | ||||
| TASKS | Số câu | Thời gian | Kỹ năng chấm điểm | |
| Phần Speaking | ||||
| 1 | Read Aloud | 6 – 7 | 36 – 45 Phút | Speaking |
| 2 | Repeat Sentence | 10 – 12 | Speaking, Listening | |
| 3 | Describe Image | 5 – 6 | Speaking | |
| 4 | Retell Lecture | 2 – 3 | Speaking, Listening | |
| 5 | Answer Short Question | 5 – 6 | Listening | |
| 6 | Summarize Group Discussion | 2 – 3 | Speaking, Listening | |
| 7 | Respond To A Situation | 2 – 3 | Speaking | |
| Phần Writing | ||||
| 8 | Summarize Written Text | 2 | 10 Phút/ Câu | Writing, Reading |
| 9 | Write Essay | 1 | 20 phút | Writing |
| Phần Reading | ||||
| 10 | Fill in the Blanks (Dropdown) | 5 – 6 | 29 – 30 Phút | Reading |
| 11 | Multiple Choice, Multiple Answers | 2 – 3 | ||
| 12 | Reorder Paragraph | 2 – 3 | ||
| 13 | Fill in the Blanks (Drag and Drop) | 4 – 5 | ||
| 14 | Multiple Choice, Single Answer | 2 – 3 | ||
| Phần Listening | ||||
| 15 | Summarize Spoken Text | 1 | 10 Phút | Writing, Listening |
| 16 | Multiple Choice, Multiple Answers | 2 – 3 | 20 – 23 Phút | Listening |
| 17 | Fill in the Blanks (Type In) | 2 – 3 | Listening | |
| 18 | Highlight Correct Summary | 2 – 3 | Reading, Listening | |
| 19 | Multiple Choice, Single Answer | 2 – 3 | Listening | |
| 20 | Select Missing Word | 1 – 2 | Listening | |
| 21 | Highlight Incorrect Words | 2 – 3 | Reading, Listening | |
| 22 | Write from Dictation | 3 – 4 | Writing, Listening | |
Đọc thêm: Cấu trúc đề thi PTE cập nhật mới nhất
Phần thi PTE Speaking
0. Personal Introduction
Câu hỏi này sẽ không tính điểm, không ảnh hưởng đến các điểm khác hoặc điểm các kỹ năng khác trong bài thi PTE. Tuy không tính điểm, nhưng đây là phần sẽ rất tốt cho hồ sơ du học của học sinh, sinh viên.
Vì bản giới thiệu này sẽ được gửi kèm chung với hồ sơ du học, và đây cũng là phần để làm quen với giao diện bài thi, thư giãn trước khi bắt đầu làm bài chính thức. Bên cạnh đó, khi làm phần này AI của bài thi sẽ nhận diện âm giọng và bắt âm thanh theo cường độ âm thanh của bạn tốt hơn.
| Thời gian đọc lời nhắc và chuẩn bị câu trả lời | 25 giây |
| Thời gian trả lời chính thức | 30 giây |
| Lưu ý: Bạn chỉ có thể trả lời một lần duy nhất. | |
1. Read Aloud
| Yêu cầu | Đọc thành tiếng |
| Nhiệm vụ | Đọc to, rõ đoạn văn trên màn hình |
| Số câu | 6 – 7 câu |
| Cách làm bài | Bạn sẽ có 30 – 40 giây để chuẩn bị (Tùy vào độ dài đoạn văn), sau tiếng “Beep” sẽ có 40 giây để đọc thành tiếng toàn bộ văn bản.
Chỉ được ghi âm 1 lần duy nhất |
| Tiêu chí chấm điểm | Fluency, Pronunciation, Content |
Lời khuyên từ giáo viên: Nếu lỡ đọc sai thì không nên dừng lại để sửa mà hãy đọc tiếp để tối ưu điểm fluency, đọc xong Next luôn.
2. Repeat Sentence
| Yêu cầu | Lặp lại câu có sẵn |
| Nhiệm vụ | Nghe 1 câu tiếng Anh, sau 1 giây chuẩn bị, máy phát tiếng beep, có 10 giây để thu âm câu trả lời. Thí sinh lặp lại câu hỏi rõ ràng nhất có thể. |
| Số câu | 10 – 12 câu |
| Cách làm bài |
|
| Tiêu chí chấm điểm | Fluency, Pronunciation, Content |
Lời khuyên từ giáo viên: Bình tĩnh nghe và đọc một mạch đến hết câu. Không cần lặp lại toàn bộ và tự động next ngay khi làm xong.
3. Describe Image
| Yêu cầu | Phân tích hình ảnh |
| Nhiệm vụ | Thí sinh sẽ miêu tả hình ảnh xuất hiện trên màn hình bằng tiếng Anh |
| Số câu | 5 – 6 câu |
| Cách làm bài |
|
| Tiêu chí chấm điểm | Fluency, Pronunciation, Content |
Lời khuyên từ giáo viên: Lướt qua nội dung trên hình và xác định nội dung sẽ đọc. Nên nói đến gần hết thời gian của bài.
4. Retell Lecture
| Yêu cầu | Mô tả bài giảng ngắn |
| Nhiệm vụ | Nghe 1 đoạn audio và tóm tắt lại nội dung audio đã cho. |
| Số câu | 2 – 3 câu |
| Cách làm bài |
|
| Tiêu chí chấm điểm | Fluency, Pronunciation, Content |
Lời khuyên từ giáo viên: bắt từ vựng/ ý tưởng trọng tâm, đa dạng và nâng cao sẽ giúp lấy điểm cho bài thi này.
5. Answer Short Question
| Yêu cầu | Trả lời các câu hỏi ngắn |
| Nhiệm vụ | Nghe câu hỏi và trả lời bằng một từ/một vài từ. |
| Số câu | 5 – 6 câu |
| Cách làm bài |
|
| Tiêu chí chấm điểm | Content |
Lời khuyên từ giáo viên: Đọc to, rõ ràng và phát âm chuẩn đáp án của bài thi.
6. Summarize Group Discussion
| Yêu cầu | Tóm tắt nội dung hội thoại |
| Nhiệm vụ | Nghe cuộc thảo luận giữa 3 người và tóm tắt lại hội thoại đã nghe. |
| Số câu | 2 – 3 câu |
| Cách làm bài |
|
| Tiêu chí chấm điểm | Fluency, Pronunciation, Content |
Lời khuyên từ giáo viên: ghi lại các ý chính nghe được, nên chia theo bảng từng nhân vật cụ thể để có cấu trúc tóm tắt gọn và đủ ý.
7. Respond To A Situation
| Yêu cầu | Phản hồi tình huống |
| Nhiệm vụ | Đưa ra câu trả lời mở rộng liên quan đến tình huống đề bài đã cho |
| Số câu | 2 – 3 câu |
| Cách làm bài |
|
| Tiêu chí chấm điểm | Pronunciation, Fluency, Content |
Lời khuyên từ giáo viên: Đây là phần bạn cần đưa ra phản hồi chứ không phải đưa ra bản tóm tắt.
Phần thi PTE Writing
8. Summarize Written Text
| Yêu cầu | Tóm tắt văn bản |
| Nhiệm vụ | Đọc hiểu đề bài và viết 1 câu tóm tắt |
| Số câu | 2 câu |
| Cách làm bài |
|
| Tiêu chí chấm điểm | Content, Form, Grammar, Vocabulary |
Lời khuyên từ giáo viên: Chỉ được viết 1 câu văn (đầu câu viết hoa, cuối câu có 1 dấu chấm duy nhất) và cần kiểm tra kỹ Form, Grammar và Spelling trước khi bấm Next.
9. Write Essay
| Yêu cầu | Viết bài văn nghị luận xã hội |
| Nhiệm vụ | Viết thành một bài văn từ câu trả lời câu hỏi có sẵn |
| Số câu | 1 câu |
| Cách làm bài | Thời gian làm bài: 20 phút
Viết 1 bài văn độ dài 200 – 300 từ, gồm 4 đoạn 1 mở bài, 2 thân bài, 1 kết bài |
| Tiêu chí chấm điểm | Content, Form, Grammar, Vocabulary, Structure, Spelling, Linguistic |
Lời khuyên từ giáo viên: Nên chuẩn bị một mẫu sườn bài văn mẫu để tiết kiệm thời gian và khả năng xử lý bài khó.
Phần thi PTE Reading
10. Fill in the Blanks (Dropdown)
| Yêu cầu | Đọc và viết điền vào chỗ trống |
| Nhiệm vụ | Đọc đoạn văn và chọn các từ phù hợp có sẵn để hoàn thành câu chính xác. |
| Số câu | 5 – 6 câu |
| Cách làm bài | Mỗi bài sẽ có 4 – 6 ô trống và mỗi ô trống sẽ có 4 đáp án.
Độ dài đoạn văn: Gần 300 từ Thời gian làm bài: Không giới hạn (nhưng sẽ phải tự quản lý, vì tổng thời gian cho các phần thi Reading từ 23 – 30 phút) |
| Tiêu chí chấm điểm | Đúng 1 ô = 1 điểm, sai không có điểm và không bị trừ điểm |
Lời khuyên từ giáo viên: Thí sinh nên giới hạn thời gian làm 1 câu trong khoảng 2 phút để không bị lố thời gian và không kịp các phần còn lại.
11. Multiple Choice, Multiple Answer
| Yêu cầu | Trắc nghiệm nhiều câu trả lời |
| Nhiệm vụ | Đọc và chọn câu trả lời phù hợp nhất trong số các đáp án đưa ra. |
| Số câu | 2 – 3 câu |
| Cách làm bài | Có thể sẽ có nhiều hơn 1 đáp án đúng
Độ dài đoạn văn: Gần 350 từ Thời gian làm bài: Không giới hạn ( tự quản lý thời gian cho tổng thời gian các phần thi Reading từ 23 – 30 phút) |
| Tiêu chí chấm điểm | Đúng = 1 điểm, Sai = trừ 1 điểm, trống không có điểm |
Lời khuyên từ giáo viên: nên lưu ý thời gian làm bài và phải chọn ít nhất 1 đáp án
12. Reorder Paragraphs
| Yêu cầu | Sắp xếp lại đoạn văn |
| Nhiệm vụ | Sắp xếp các câu văn vào đúng thứ tự |
| Số câu | 2 – 3 câu |
| Cách làm bài | Độ dài đoạn văn: Gần 150 từ
Thời gian làm bài: Không giới hạn ( tự quản lý thời gian cho tổng thời gian các phần thi Reading từ 23 – 30 phút) |
| Tiêu chí chấm điểm | 1 cặp câu văn liên tiếp đúng = 1 điểm |
Lời khuyên từ giáo viên: Đọc hết các câu văn để nắm được ý chính từng câu.
13. Fill in the Blanks (Drag and Drop)
| Yêu cầu | Điền vào chỗ trống |
| Nhiệm vụ | Lựa chọn đáp án đúng đưa vào các ô trống |
| Số câu | 4 – 5 câu |
| Cách làm bài | Độ dài đoạn văn: Gần 80 từ
Thời gian làm bài: Không giới hạn ( tự quản lý thời gian) |
| Tiêu chí chấm điểm | Đúng 1 ô = 1 điểm |
Lời khuyên từ giáo viên: Chú ý về ngữ pháp, ngữ nghĩa từ và ngữ cảnh của bài.
14. Multiple Choice, Single Answer
| Yêu cầu | Trắc nghiệm trả lời một câu |
| Nhiệm vụ | Chọn đáp án đúng duy nhất trong các lựa chọn đưa ra |
| Số câu | 2 – 3 câu |
| Cách làm bài | Độ dài đoạn văn: Gần 250 từ
Thời gian làm bài: Không giới hạn ( tự quản lý thời gian) |
| Tiêu chí chấm điểm | Đúng = 1 điểm, sai không có điểm và không bị trừ điểm |
Lời khuyên từ giáo viên: Nên đọc câu hỏi và đáp án trước khi đọc đoạn văn.
Phần thi PTE Listening
15. Summarize Spoken Text
| Yêu cầu | Tóm tắt bài nói |
| Nhiệm vụ | Nghe đoạn ghi âm, tóm tắt thành một đoạn văn từ 50 – 70 từ. |
| Số câu | 1 đoạn văn |
| Cách làm bài | Thời gian audio: 60 – 90 giây
Trả lời: 10 phút |
| Tiêu chí chấm điểm | Content, Form, Grammar, Vocabulary, Spelling |
Lời khuyên từ giáo viên: Kiểm tra kỹ form, grammar, spelling trước khi bấm Next. Nếu không đạt được điểm content thì câu trả lời sẽ không có điểm.
16. Multiple Choice, Multiple Answers
| Yêu cầu | Trắc nghiệm nhiều câu trả lời |
| Nhiệm vụ | Thí sinh nghe 1 đoạn ghi âm và chọn câu trả lời chính xác. |
| Số câu | 2 – 3 câu |
| Cách làm bài | Thời gian audio: 80 – 120 giây
Trả lời: không giới hạn, thí sinh tự quản lý |
| Tiêu chí chấm điểm | Đúng = 1 điểm, sai = trừ 1 điểm, trống 0 điểm |
Lời khuyên từ giáo viên: Để ý tới những từ khóa trong câu hỏi để nhanh dò ra được đáp án đúng.
17. Fill in the Blanks (Type in)
| Yêu cầu | Điền vào chỗ trống |
| Nhiệm vụ | Nghe một đoạn ghi âm và điền từ còn thiếu vào ô trống
Mỗi ô trống điền 1 từ duy nhất. Nghe 1 lần duy nhất |
| Số câu | 2 – 3 câu |
| Cách làm bài | Thời gian audio: 30 – 60 giây
Trả lời: không giới hạn, thí sinh tự quản lý |
| Tiêu chí chấm điểm | Đúng = 1 điểm, sai hoặc thiếu không có điểm |
Lời khuyên từ giáo viên: Kiểm tra kỹ Grammar và Spelling trước khi bấm Next
18. Highlight Correct Summary
| Yêu cầu | Chọn phần tóm tắt chính xác |
| Nhiệm vụ | Nghe một đoạn âm thanh, thí sinh phải chọn đoạn tóm tắt chính xác |
| Số câu | 2 – 3 câu |
| Cách làm bài | Thời gian audio: 30 – 90 giây
Trả lời: không giới hạn, thí sinh tự quản lý |
| Tiêu chí chấm điểm | Đúng = 1 điểm, sai hoặc thiếu không có điểm |
Lời khuyên từ giáo viên: Nên ghi lại các nội dung ghi được vào giấy nháp và xem đáp án nào có khả năng tổng quát hết được nội dung bài nghe.
19. Multiple Choice, Single Answer
| Yêu cầu | Trắc nghiệm trả lời một câu |
| Nhiệm vụ | Nghe một đoạn ghi âm và chọn câu trả lời đúng duy nhất cho câu hỏi trắc nghiệm |
| Số câu | 2 – 3 câu |
| Cách làm bài | Thời gian audio: 30 – 90 giây
Trả lời: không giới hạn, thí sinh tự quản lý |
| Tiêu chí chấm điểm | Đúng = 1 điểm, sai hoặc thiếu không có điểm |
Lời khuyên từ giáo viên: Nên ghi lại các nội dung ghi được vào giấy nháp và xem đáp án nào có khả năng tổng quát hết được nội dung bài nghe.
20. Select Missing Word
| Yêu cầu | Chọn từ còn thiếu |
| Nhiệm vụ | Nghe đoạn ghi âm bị thiếu từ vựng hoặc cụm từ. Thí sinh chọn từ phù hợp trong các từ có sẵn. |
| Số câu | 2 – 3 câu |
| Cách làm bài | Thời gian audio: 20 – 70 giây
Trả lời: không giới hạn, thí sinh tự quản lý |
| Tiêu chí chấm điểm | Đúng = 1 điểm, sai hoặc thiếu không có điểm |
Lời khuyên từ giáo viên: Để ý kỹ nội dung nghe được vì đáp án đã có thể xuất hiện ngay trong bản ghi âm
21. Highlight Incorrect Words
| Yêu cầu | Chọn tù sai |
| Nhiệm vụ | Nghe đoạn ghi âm và chọn các từ KHÔNG ĐÚNG với đoạn ghi âm. |
| Số câu | 2 – 3 câu |
| Cách làm bài | Thời gian audio: 15 – 20 giây
Trả lời: không giới hạn, thí sinh tự quản lý |
| Tiêu chí chấm điểm | Đúng = 1 điểm, sai = trừ 1 điểm; không chọn 0 điểm |
Lời khuyên từ giáo viên: Nếu không chắc chắn về đáp án thì không chọn để không bị TRỪ ĐIỂM
22. Write from Dictation
| Yêu cầu | Nghe chép chính tả câu |
| Nhiệm vụ | Thí sinh nghe các câu và viết lại chính xác những gì nghe được. |
| Số câu | 3 – 4 câu |
| Cách làm bài | Thời gian audio: 15 – 20 giây
Trả lời: không giới hạn, thí sinh tự quản lý |
| Tiêu chí chấm điểm | Đúng chính tả, đúng thứ tự = 1 điểm/ từ. Sai hoặc thiếu không điểm. |
Lời khuyên từ giáo viên: Cân nhắc về nghĩa của từ/ câu sau khi gõ ra.
Học viên chia sẻ sau khi đậu PTE
Khaa Le – 12/03/2026
|
![]() |
May Vu – 07/02/2026
|
![]() |
Tóm lược
Trên đây là toàn bộ hướng dẫn về nắm bắt bài thi PTE và hướng dẫn cụ thể cách làm bài thi PTE năm 2026 cho những người chưa biết. Hy vọng rằng những thông tin trên sẽ giúp bạn có thể nhanh nắm bắt cấu trúc, thời gian, số câu, cách làm và cách chấm điểm của từng phần trong bài thi chứng chỉ PTE Academic.
Nếu bạn đang phân vân hoặc băn khoăn về việc ôn luyện thi chứng chỉ tiếng Anh PTE 24 – 90 điểm? Tham khảo ngay khóa học tiếng anh tại PTE Magic để nhận lộ trình học cam kết điểm số và phù hợp trình độ tiếng anh hiện tại.
PTE Magic tự hào là đơn vị uy tín trong đào tạo, luyện thi PTE và cũng là đối tác tin cậy của Pearson. Với hơn 10 năm kinh nghiệm trong hướng dẫn giảng dạy hơn 60.000 học viên Pass PTE. Chúng tôi luôn đồng hành cùng bạn trên con đường chinh phục mục tiêu Du học – Làm việc – Định cư nước ngoài.
Liên hệ
Hotline tư vấn : 08888 79 090
Email liên hệ: [email protected]

























Để lại thông tin tư vấn, chúng tôi sẽ liên hệ lại ngay
PTE MAGIC
PTE MAGIC là đơn vị có hơn 8 năm kinh nghiệm hướng dẫn đào tạo PTE cho hơn 40.000 học viên Pass PTE từ số 0 đến nâng cao. Luôn đồng hành cùng bạn trên con đường dễ dàng Du học - định cư - Làm việc tại Úc/Canada..
NHẬN TƯ VẤN LỘ TRÌNH HỌC CAM KẾT ĐẬU PTE