Bạn đang ấp ủ giấc mơ định cư tại “xứ sở chuột túi” theo diện tay nghề độc lập? Point Test Visa 189 Úc chính là chìa khóa quan trọng nhất mở ra cánh cửa thường trú nhân (PR). Trong bối cảnh chính sách di trú Úc có nhiều thay đổi đáng kể vào năm 2025 và đầu năm 2026, việc hiểu rõ cách tính điểm định cư visa 189 Úc không chỉ giúp bạn tự đánh giá cơ hội mà còn xây dựng được lộ trình nâng điểm tối ưu.

Bài viết này sẽ phân tích chi tiết từng hạng mục trong thang điểm, cập nhật bảng điểm mời (Invitation Rounds) mới nhất và chia sẻ bí quyết để đạt được con số “vàng” trong hồ sơ EOI của bạn.

Mục Lục

1. Tại sao Point Test Visa 189 Úc lại quan trọng?

Visa 189 (Skilled Independent visa) là dòng visa định cư diện tay nghề độc lập dành cho những lao động có kỹ năng muốn sinh sống và làm việc vĩnh viễn tại Úc. Đây là dòng visa “quyền lực” nhất vì:

  • Không cần sự bảo lãnh của bang hay người thân.
  • Tự do sinh sống và làm việc tại bất kỳ đâu trên lãnh thổ Úc.
  • Hưởng đầy đủ quyền lợi về y tế (Medicare), giáo dục và an sinh xã hội.

Tuy nhiên, vì là diện “độc lập”, Bộ Di trú Úc sử dụng hệ thống Point Test Visa 189 Úc để lọc ra những ứng viên ưu tú nhất. Điểm càng cao, cơ hội nhận được Thư mời nộp hồ sơ (ITA – Invitation to Apply) càng lớn.

2. Cấu trúc bảng điểm định cư visa 189 Úc chi tiết 2026

Hệ thống tính điểm của Úc dựa trên các yếu tố về nhân khẩu học, trình độ chuyên môn và khả năng thích nghi. Dưới đây là bảng phân tích chi tiết từng hạng mục:

2.1. Độ tuổi (Tối đa 30 điểm)

Độ tuổi “vàng” để lấy điểm tuyệt đối là từ 25 đến dưới 33 tuổi.

  • 18 – 24 tuổi: 25 điểm.
  • 25 – 32 tuổi: 30 điểm.
  • 33 – 39 tuổi: 25 điểm.
  • 40 – 44 tuổi: 15 điểm.

2.2. Khả năng tiếng Anh (Tối đa 20 điểm)

Đây là hạng mục quan trọng nhất mà bạn có thể chủ động kiểm soát. Đối với người Việt, chứng chỉ PTE Academic hiện là lựa chọn phổ biến nhất nhờ tính khách quan và dễ đạt điểm cao hơn so với IELTS.

  • Competent English (IELTS 6.0 hoặc PTE 50+): 0 điểm (Điều kiện bắt buộc).
  • Proficient English (IELTS 7.0 hoặc PTE 65+): 10 điểm.
  • Superior English (IELTS 8.0 hoặc PTE 79+): 20 điểm

2.3. Kinh nghiệm làm việc ngoài nước Úc (Tối đa 15 điểm)

Chỉ tính kinh nghiệm trong vòng 10 năm gần nhất và phải liên quan mật thiết đến ngành nghề chỉ định.

  • Từ 3 – 5 năm: 5 điểm.
  • Từ 5 – 8 năm: 10 điểm.
  • Trên 8 năm: 15 điểm.

2.4. Kinh nghiệm làm việc tại Úc (Tối đa 20 điểm)

Làm việc tại Úc được đánh giá cao hơn do khả năng hòa nhập văn hóa doanh nghiệp bản địa.

  • 1 – 3 năm: 5 điểm.
  • 3 – 5 năm: 10 điểm.
  • 5 – 8 năm: 15 điểm.
  • 8 – 10 năm: 20 điểm.

Lưu ý: Tổng điểm kinh nghiệm làm việc (trong và ngoài nước Úc) cộng dồn tối đa không quá 20 điểm.

2.5. Trình độ học vấn (Tối đa 20 điểm)

  • Bằng Tiến sĩ (PhD): 20 điểm.
  • Bằng Cử nhân hoặc Thạc sĩ: 15 điểm.
  • Bằng Cao đẳng hoặc Chứng chỉ nghề tại Úc: 10 điểm.
  • Bằng cấp được công nhận bởi cơ quan thẩm định tay nghề (Assessing Authority): 10 điểm.

2.6. Các điểm thưởng khác (Boosters)

Đây là những “điểm cộng” giúp bạn bứt phá so với các ứng viên khác trong hệ thống điểm visa 189 Úc:

  • Học tập tại Úc (Australian Study Requirement): 5 điểm (Nếu học ít nhất 2 năm tại Úc).
  • Bằng cấp chuyên môn về STEM: 10 điểm (Dành cho Thạc sĩ nghiên cứu hoặc Tiến sĩ trong các ngành Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật và Toán học).
  • Chứng chỉ ngôn ngữ cộng đồng (NAATI CCL): 5 điểm.
  • Năm chuyên nghiệp (Professional Year): 5 điểm (Dành cho ngành IT, Kế toán, Kỹ thuật tại Úc).
  • Điểm người bạn đồng hành (Partner Points):
    • Bạn đời độc thân: 10 điểm.
    • Bạn đời có tiếng Anh (PTE 50+) và có Skills Assessment: 10 điểm.
    • Bạn đời chỉ có tiếng Anh (PTE 50+): 5 điểm.

3. Phân tích điểm chuẩn (Cut-off Point) Visa 189 năm 2026

Trong các đợt mời gần đây vào cuối năm 2025 và đầu năm 2026, Bộ Di trú Úc có xu hướng ưu tiên các ngành nghề ưu tiên (Priority Occupations) như Y tế, Giáo dục, và Công tác xã hội.

  • Nhóm ngành Y tế & Giáo dục: Thư mời có thể gửi đi ở mức 65 – 75 điểm.
  • Nhóm ngành Kỹ thuật & IT: Do sự cạnh tranh cao, mức điểm định cư visa 189 Úc thường dao động từ 85 – 95 điểm.
  • Nhóm ngành Thương mại/Khác: Mức điểm an toàn hiện tại là trên 90 điểm.

4. Chiến thuật tối ưu điểm Point Test Visa 189 Úc

Để cạnh tranh trong kỷ nguyên “lạm phát điểm”, bạn cần một chiến lược bài bản thay vì chỉ dựa vào may mắn.

4.1. Mục tiêu PTE 79+ (20 điểm “vàng”)

Nếu bạn đang ở mức 10 điểm tiếng Anh, việc nâng lên 20 điểm là cách nhanh nhất để tăng tổng điểm mà không cần chờ đợi thời gian làm việc. Với các lộ trình học PTE chuyên biệt, việc đạt được PTE 79+ (tương đương IELTS 8.0) là hoàn toàn khả thi trong vòng 3-6 tháng.

4.2. Khai thác điểm NAATI CCL

Chỉ cần vượt qua kỳ thi phiên dịch cộng đồng trực tuyến, bạn có ngay 5 điểm. Đây là hạng mục “dễ ăn” nhất nếu bạn có nền tảng tiếng Việt và tiếng Anh ổn định.

4.3. Tận dụng Professional Year (PY)

Đối với sinh viên tốt nghiệp tại Úc các ngành Kế toán, IT hay Kỹ thuật, đừng bỏ qua chương trình PY. Ngoài 5 điểm cộng, bạn còn có thêm cơ hội thực tập và kết nối doanh nghiệp.

5. Quy trình nộp hồ sơ dựa trên Point Test

  1. Kiểm tra Occupation List: Đảm bảo ngành nghề của bạn nằm trong danh sách MLTSSL.
  2. Thẩm định tay nghề (Skills Assessment): Đây là bước tiên quyết để được tính điểm học vấn và kinh nghiệm.
  3. Thi chứng chỉ tiếng Anh (PTE/IELTS): Để xác định mức điểm cộng.
  4. Nộp hồ sơ EOI (Expression of Interest): Khai báo số điểm thông qua hệ thống SkillSelect.
  5. Chờ đợi Thư mời (ITA): Dựa trên xếp hạng điểm từ cao xuống thấp.
  6. Nộp Visa chính thức: Sau khi có ITA, bạn có 60 ngày để nộp hồ sơ.

6. Những sai lầm thường gặp khi tính điểm visa 189 Úc

  • Tính sai năm kinh nghiệm: Nhiều bạn tính cả thời gian thực tập hoặc thời gian làm việc trước khi tốt nghiệp (tùy cơ quan thẩm định có công nhận hay không).
  • Điểm Partner không hợp lệ: Bạn đời cần có bằng cấp và tiếng Anh được thẩm định đúng quy định mới được cộng tối đa 10 điểm.
  • EOI hết hạn hoặc thông tin cũ: Không cập nhật EOI khi có điểm tiếng Anh mới hoặc thêm năm kinh nghiệm làm việc.

8. Phân tích thực tế: Cơ hội và chiến lược Point Test cho từng nhóm ngành chủ chốt

Mặc dù hệ thống Point Test Visa 189 Úc là chung, nhưng thực tế mỗi ngành nghề lại có “ngưỡng điểm an toàn” và mức độ cạnh tranh hoàn toàn khác nhau. Dưới đây là phân tích chi tiết cho 4 nhóm ngành tiêu biểu:

8.1. Nhóm ngành Công nghệ thông tin (IT) – Cuộc đua của những “bộ não” 90+ điểm

Ngành IT (Software Engineer, Developer Programmer, ICT Security Specialist) luôn nằm trong danh sách ưu tiên nhưng lại có số lượng hồ sơ tồn đọng (backlog) rất lớn.

  • Đặc điểm: Cạnh tranh cực kỳ khốc liệt.
  • Mức điểm mời dự kiến 2026: 90 – 100 điểm.
  • Cơ quan thẩm định: ACS (Australian Computer Society).

Chiến lược tối ưu:

  • Bắt buộc phải có PTE 79+ (20 điểm).
  • Hoàn thành Năm chuyên nghiệp (Professional Year) tại Úc (5 điểm).
  • Tận dụng tối đa điểm kinh nghiệm làm việc (5-10 điểm).

Ví dụ điển hình: Một lập trình viên 28 tuổi (30đ), có PTE 79+ (20đ), bằng Cử nhân (15đ), 1 năm kinh nghiệm tại Úc (5đ), hoàn thành PY (5đ) và độc thân (10đ) => Tổng: 85 điểm. Để an toàn, ứng viên này cần thi thêm NAATI CCL để đạt 90 điểm.

8.2. Nhóm ngành Điều dưỡng (Nursing) – “Tấm vé vàng” định cư Úc

Điều dưỡng luôn là ngành “khát” nhân lực số 1 tại Úc. Chính sách năm 2026 tiếp tục nới lỏng để thu hút nhân viên y tế.

  • Đặc điểm: Ngưỡng điểm mời thấp nhất trong các diện tay nghề.
  • Mức điểm mời dự kiến 2026: 65 – 75 điểm (Mời liên tục các đợt).
  • Cơ quan thẩm định: ANMAC.

Chiến lược tối ưu:

  • Tập trung vượt qua kỳ thẩm định tay nghề ANMAC (yêu cầu tiếng Anh tương đương IELTS 7.0 hoặc PTE 65).
  • Chỉ cần đạt mức điểm định cư visa 189 Úc cơ bản là đã có cơ hội rất cao.

Ví dụ điển hình: Điều dưỡng 34 tuổi (25đ), PTE 65+ (10đ), bằng Cử nhân (15đ), 5 năm kinh nghiệm ngoài nước Úc (10đ), độc thân (10đ) => Tổng: 70 điểm. Với mức điểm này, khả năng nhận ITA ngành Điều dưỡng là gần như chắc chắn.

8.3. Nhóm ngành Kế toán (Accounting) – Khe cửa hẹp cần sự kiên trì

Kế toán từng là ngành “hot” nhất nhưng hiện tại diện 189 cho ngành này rất hạn chế, phần lớn chuyển sang visa 190 hoặc 491. Tuy nhiên, nếu bạn kiên trì với 189, con số điểm phải thực sự ấn tượng.

  • Đặc điểm: Điểm mời cao ngất ngưởng, số lượng thư mời rất ít.
  • Mức điểm mời dự kiến 2026: 95 – 100+ điểm.
  • Cơ quan thẩm định: CPA, CA hoặc IPA.

Chiến lược tối ưu: Không có sự lựa chọn nào khác ngoài việc “quét sạch” mọi điểm thưởng: PTE 79+, NAATI, PY, và kinh nghiệm làm việc.

Ví dụ điển hình: Kế toán 27 tuổi (30đ), PTE 79+ (20đ), bằng Thạc sĩ (15đ), PY (5đ), NAATI (5đ), 1 năm kinh nghiệm Úc (5đ), độc thân (10đ), học vùng Regional (5đ) => Tổng: 95 điểm. Đây là mức điểm bắt đầu có hy vọng cho ngành Kế toán.

8.4. Nhóm ngành Giáo viên mầm non (Early Childhood Teacher) – Ưu tiên hàng đầu

Tương tự như Y tế, giáo dục mầm non và phổ thông đang được chính phủ Úc cực kỳ ưu ái để giải quyết tình trạng thiếu hụt giáo viên trầm trọng.

  • Đặc điểm: Ưu tiên xét duyệt nhanh, điểm mời thấp.
  • Mức điểm mời dự kiến 2026: 70 – 80 điểm.
  • Cơ quan thẩm định: AITSL.

Chiến lược tối ưu:

  • Điểm khó nhất là yêu cầu tiếng Anh của AITSL (thường yêu cầu IELTS Reading/Writing 7.0, Listening/Speaking 8.0). Tuy nhiên, nếu bạn học sư phạm tại Úc 4 năm, bạn sẽ được miễn chứng chỉ tiếng Anh khi thẩm định.
  • Nâng điểm bằng PTE 79+ để lấy 20 điểm cộng vào Point Test (dù AITSL không nhận PTE để thẩm định nhưng Bộ Di trú vẫn nhận PTE để tính điểm định cư).

Ví dụ điển hình: Giáo viên 26 tuổi (30đ), PTE 79+ (20đ), bằng Cử nhân (15đ), độc thân (10đ) => Tổng: 75 điểm. Đây là mức điểm visa 189 Úc cực kỳ an toàn cho ngành giáo dục.

9. Bảng so sánh cơ hội định cư theo Point Test giữa các ngành (Tóm tắt)

Ngành nghề Độ khó (Cạnh tranh) Mức điểm an toàn Ưu tiên xét duyệt
Công nghệ thông tin Cao 90+ Trung bình
Điều dưỡng/Y tế Thấp 65 – 75 Rất cao
Kế toán Rất cao 95 – 100 Thấp
Giáo viên mầm non Thấp 70 – 80 Rất cao
Kỹ sư (Engineering) Trung Bình 85+ Trung bình

10. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về Point Test Visa 189 Úc

10.1. Tôi có thể nộp Visa 189 với 65 điểm không?

Đáp: Về lý thuyết, 65 điểm là mức tối thiểu để nộp EOI. Tuy nhiên, thực tế hiện nay, mức điểm này chỉ khả thi cho một số ngành rất đặc thù hoặc thiếu hụt trầm trọng. Đa số các ngành cần từ 85 điểm trở lên.

10.2. Bằng cấp tại Việt Nam có được tính điểm không?

Đáp: Có, nếu bằng cấp của bạn được cơ quan thẩm định tay nghề tại Úc (như ACS, Engineers Australia, VETASSESS…) công nhận tương đương với bằng cấp Úc.

10.3. Điểm Visa 189 có thay đổi theo bang không?

Đáp: Không. Visa 189 là visa liên bang, áp dụng chung một hệ thống tính điểm trên toàn nước Úc. Nếu bạn thiếu điểm, bạn có thể cân nhắc Visa 190 (được bang cộng 5 điểm) hoặc Visa 491 (được bang cộng 15 điểm).

10.4. Chứng chỉ PTE có thời hạn bao lâu cho Visa 189?

Đáp: Đối với mục đích di trú Úc, chứng chỉ PTE Academic thường có giá trị trong vòng 3 năm kể từ ngày thi (tính đến thời điểm nộp visa).

Kết luận

Lộ trình chinh phục Point Test Visa 189 Úc là một cuộc đua về sự kiên trì và chiến thuật. Việc nắm vững cách tính điểm định cư visa 189 Úc sẽ giúp bạn biết mình đang đứng ở đâu và cần bù đắp vào hạng mục nào. Trong năm 2026, lời khuyên chân thành là hãy tập trung tối đa vào việc đạt PTE 79+ và NAATI, vì đây là hai biến số bạn có thể thay đổi nhanh nhất để nâng tổng điểm lên ngưỡng an toàn.

Nếu bạn cần một bảng tính điểm cá nhân hóa hoặc lộ trình luyện thi PTE để bứt phá 20 điểm tiếng Anh, đừng ngần ngại tìm kiếm các nguồn tài liệu uy tín hoặc các chuyên gia di trú để được hỗ trợ chính xác nhất.

Hy vọng bài viết này của PTE Magic đã cung cấp cái nhìn toàn diện về điểm visa 189 Úc. Chúc bạn sớm nhận được thư mời định cư tại Úc!

PTE Magic tự hào là đơn vị uy tín trong đào tạo, luyện thi PTE và cũng là đối tác tin cậy của Pearson. Với hơn 10 năm kinh nghiệm trong hướng dẫn giảng dạy hơn 60.000 học viên Pass PTE. Chúng tôi luôn đồng hành cùng bạn trên con đường chinh phục mục tiêu Du học – Làm việc – Định cư nước ngoài.

Liên hệ

Hotline tư vấn : 08888 79 090

Email liên hệ: [email protected]

Fanpage: https://www.facebook.com/HocluyenthiPTE

Để lại thông tin tư vấn, chúng tôi sẽ liên hệ lại ngay

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *