Visa 190 Úc là con đường định cư tay nghề phù hợp với ứng viên muốn rút ngắn thời gian lấy thường trú nhân nhờ cơ chế đề cử từ chính quyền bang. Để được mời nộp hồ sơ, ứng viên cần xây dựng chiến lược EOI hợp lý, lựa chọn bang và chuẩn hóa hồ sơ.
Trong bài viết này, bạn sẽ được PTE Magic giải đáp toàn diện về visa 190 Úc với lộ trình nộp hồ sơ từng bước giúp tăng cơ hội được mời trong năm 2026.
1. Visa 190 là gì?
Visa 190, tên đầy đủ Skilled Nominated visa (subclass 190) là visa thường trú (PR) dành cho lao động tay nghề cao. Để có thể nộp hồ sơ xin visa này, ứng viên bắt buộc phải được một bang/vùng lãnh thổ của Úc chấp thuận đề cử. Sau đó mới đủ điều kiện tiếp tục các bước nộp hồ sơ visa lên Department of Home Affairs để xét cấp visa thường trú.
Nói cách khác, visa 190 không chỉ xét theo năng lực cá nhân, mà còn xét theo nhu cầu tuyển chọn nhân lực của từng bang tại Úc. Cơ chế này tạo ra một lớp “lọc” quan trọng, bang sẽ đánh giá ứng viên có thật sự phù hợp với thị trường lao động và kế hoạch phát triển của bang hay không.
Mỗi bang sẽ có danh sách nghề ưu tiên, tiêu chí chọn lọc và một số yêu cầu bổ sung khác như: Kinh nghiệm làm việc, ngành học hoặc khả năng gắn bó làm việc tại bang. Vì vậy, visa 190 có tính cạnh tranh riêng theo từng ngành nghề và theo từng bang, cùng một mức điểm EOI nhưng kết quả mời có thể rất khác nhau. Một ứng viên điểm trung bình vẫn có thể tăng cơ hội định cư nếu chọn bang phù hợp, chọn đúng nhóm nghề đang thiếu và chuẩn hóa hồ sơ theo tiêu chí bang.
2. Quyền lợi khi sở hữu visa 190 Úc
Visa 190 mang lại hệ thống quyền lợi tương đương thường trú nhân, phù hợp với những ứng viên xác định an cư lâu dài và phát triển sự nghiệp bền vững tại Úc. Nhờ cơ chế bảo lãnh từ bang hoặc vùng lãnh thổ, người giữ visa 190 được hưởng đầy đủ các quyền lợi xã hội theo luật di trú Úc hiện hành.
Bảng quyền lợi visa 190 Úc
| Nhóm quyền lợi | Nội dung chi tiết |
| Quyền cư trú | Visa 190 cho phép người giữ visa sinh sống lâu dài tại Úc với tư cách thường trú nhân, không giới hạn thời gian cư trú khi đáp ứng đầy đủ nghĩa vụ di trú. |
| Quyền lao động & học tập | Được tự do làm việc và học tập tại Úc, không bị giới hạn ngành nghề, nhà tuyển dụng hoặc khu vực địa lý trong bang được đề cử. |
| Quyền hưởng an sinh xã hội | Được tham gia hệ thống Medicare, tiếp cận dịch vụ y tế công và một số chương trình phúc lợi khi đáp ứng điều kiện theo luật Úc. |
| Quyền du lịch | Có thể ra vào Úc nhiều lần trong thời hạn visa, thuận tiện cho công việc, học tập và duy trì quan hệ gia đình quốc tế. |
| Quyền bảo lãnh người thân | Được bảo lãnh vợ/chồng hợp pháp và con cái phụ thuộc đủ điều kiện cùng sinh sống và ổn định tại Úc. |
| Quyền nhập quốc tịch | Sau khi đáp ứng yêu cầu về thời gian cư trú và các điều kiện liên quan, có thể nộp hồ sơ xin nhập quốc tịch Úc. |
Tuy nhiên, các quyền lợi trên luôn đi kèm những nghĩa vụ bắt buộc. Người giữ visa 190 cần tuân thủ nghiêm túc để tránh rủi ro di trú sau này.
- Người giữ visa cần sinh sống và làm việc tại bang hoặc vùng lãnh thổ đã đề cử, đặc biệt trong giai đoạn đầu sau khi được cấp visa (phổ biến là 2 năm).
- Người giữ visa cần thông báo cho bang bảo lãnh nếu có thay đổi lớn về nơi ở, việc làm hoặc kế hoạch rời bang trong thời gian cam kết.
- Người giữ visa phải tuân thủ đầy đủ luật pháp Úc, bao gồm luật lao động, thuế, cư trú và các quy định liên quan đến thường trú nhân.
- Người giữ visa cần duy trì tính trung thực hồ sơ, vì các thông tin đã khai trong EOI và hồ sơ visa có thể ảnh hưởng đến các thủ tục di trú sau này.
3. Điều kiện xin visa 190 Úc năm 2026
Để đủ điều kiện xin visa 190, ứng viên cần đáp ứng đồng thời yêu cầu của chính phủ Úc và các tiêu chí riêng do bang bảo lãnh ban hành theo từng giai đoạn. Việc nắm rõ từng nhóm điều kiện giúp bạn hạn chế sai sót hồ sơ, đánh giá chính xác khả năng cạnh tranh và xây dựng chiến lược xin đề cử bang hiệu quả.
| Nhóm điều kiện | Nội dung chi tiết |
| Nghề nghiệp | Nghề phải nằm trong danh sách nghề được bang hoặc vùng lãnh thổ chỉ định và đang có nhu cầu tuyển chọn theo từng giai đoạn |
| Kỹ năng tay nghề (Skills Assessment) | Phải có kết quả thẩm định tay nghề hợp lệ từ cơ quan đánh giá phù hợp với ngành nghề đăng ký |
| Điểm di trú (EOI) | Tổng điểm EOI tối thiểu 65 điểm, đã bao gồm 5 điểm cộng từ việc được bang hoặc vùng lãnh thổ đề cử |
| Thư mời | Chỉ được nộp hồ sơ visa sau khi nhận thư mời chính thức thông qua hệ thống SkillSelect |
| Độ tuổi | Dưới 45 tuổi tại thời điểm nhận thư mời xin visa |
| Trình độ tiếng Anh | Tối thiểu Competent English – Tương đương:
|
| Sức khỏe & lý lịch | Đáp ứng yêu cầu về sức khỏe và lý lịch tư pháp theo quy định của luật di trú Úc |
Trong đó, trình độ tiếng Anh là yếu tố không thể thiếu để đảm bảo hồ sơ hợp lệ trước khi xét duyệt. Bộ Nội vụ Úc yêu cầu ứng viên phải chứng minh khả năng sử dụng tiếng Anh ở mức Competent English để đảm bảo người lao động có thể giao tiếp cơ bản trong môi trường làm việc và sinh hoạt tại Úc.
PTE Academic (Pearson Test of English Academic) là một trong những bài kiểm tra được chấp nhận rộng rãi và phổ biến đối với hồ sơ visa tay nghề, bao gồm visa 190. Đối với PTE Academic, bạn cần đạt mức điểm tối thiểu Competent English (tương đương nghe 47, đọc 48, viết 51, nói 54) để đáp ứng yêu cầu chứng minh tiếng Anh, trong đó mỗi kỹ năng phải đạt ở mức tối thiểu theo quy định mới nhất.
Nếu bạn muốn tăng cơ hội nhận thư mời và nâng tổng điểm di trú, bạn có thể lựa chọn mục tiêu cao hơn như Proficient English: Nghe 58, nói 76, đọc 59, viết 69 (theo cập nhật kể từ 7/8/2025, để được cộng thêm điểm trong thang điểm xét visa). Liên hệ ngay PTE Magic thông qua hotline 08888 79 090 hoặc email [email protected] để được tư vấn lộ trình học dành riêng cho visa 190 Úc!
4. Chi phí xin visa 190 Úc
Chi phí xin visa 190 bao gồm phí chính phủ bắt buộc và các chi phí phát sinh trong quá trình chuẩn bị hồ sơ (như thẩm định tay nghề, tiếng Anh, khám sức khỏe và thủ tục hành chính). Cụ thể, các khoản chi phí này như sau:
4.1. Phí chính phủ bắt buộc
- Đương đơn chính: Khoảng 4.910 AUD (tương đương 78 – 81 triệu VNĐ).
- Người đi kèm trên 18 tuổi: Khoảng 2.455 AUD (tương đương 39 – 40,5 triệu VNĐ).
- Người đi kèm dưới 18 tuổi: Khoảng 1.230 AUD (tương đương 19,5 – 20,3 triệu VNĐ)
Lưu ý:
- Mức phí trên là phí nộp trực tiếp cho Bộ Nội vụ Úc và có thể thay đổi theo từng năm tài chính.
- Ứng viên nên kiểm tra lại biểu phí chính thức tại thời điểm nộp hồ sơ để đảm bảo thông tin chính xác và cập nhật.
4.2. Các chi phí phát sinh khác
Ngoài phí chính phủ, ứng viên xin visa 190 cần chuẩn bị thêm các khoản chi phí khác trong quá trình chuẩn bị hồ sơ. Cụ thể bao gồm 4 loại chi phí như sau:
- Chi phí thẩm định tay nghề (Skills Assessment): Tùy ngành nghề và cơ quan đánh giá, thường dao động từ 300 – 1.500 AUD (~5 – 25 triệu VNĐ).
- Chi phí thi tiếng Anh (IELTS, PTE,…): Lệ phí thi khoảng 4 – 5 triệu VNĐ/lần, chưa bao gồm chi phí ôn luyện nếu cần nâng điểm.
- Chi phí khám sức khỏe di trú: Thường dao động 3 – 5 triệu VNĐ/người, tùy cơ sở được chỉ định.
- Chi phí dịch thuật & công chứng hồ sơ: Phụ thuộc số lượng giấy tờ, trung bình 2 – 5 triệu VNĐ cho một bộ hồ sơ.
5. Hồ sơ xin Visa 190 gồm những gì?
Hồ sơ xin visa 190 cần được chuẩn bị đầy đủ, chính xác và nhất quán giữa EOI, hồ sơ đề cử bang và hồ sơ nộp lên Department of Home Affairs. Việc thiếu giấy tờ, nộp sai định dạng hoặc khai báo không thống nhất là nguyên nhân phổ biến làm giảm độ tin cậy với bang bảo lãnh.
5.1. Giấy tờ tùy thân
- Hộ chiếu còn hiệu lực, bao gồm đầy đủ trang thông tin cá nhân và các trang có dấu xuất nhập cảnh (nếu có).
- Giấy khai sinh của đương đơn chính, thể hiện rõ họ tên, ngày sinh và thông tin cha mẹ (Bản sao công chứng).
- Căn cước công dân hoặc giấy tờ định danh hợp lệ theo quy định pháp luật (Bản sao công chứng).
- Ảnh thẻ theo chuẩn hồ sơ di trú Úc (thường là 4×6 nền trắng).
5.2. Các chứng từ và bằng chứng chuyên môn
- Skills assessment hợp lệ do cơ quan đánh giá tay nghề phù hợp với ngành nghề cấp, còn hiệu lực tại thời điểm nộp hồ sơ.
- Bằng cấp chuyên môn, bao gồm bằng đại học, cao đẳng, chứng chỉ nghề liên quan trực tiếp đến nghề đăng ký visa.
- Bảng điểm chi tiết cho từng chương trình đào tạo, thể hiện nội dung học tập và thời gian học.
- Chứng chỉ tiếng Anh (IELTS, PTE,…) đáp ứng tối thiểu mức Competent English theo yêu cầu di trú.
- Giấy xác nhận kinh nghiệm làm việc, thường bao gồm hợp đồng lao động, thư xác nhận từ công ty và sao kê lương.
- Mô tả công việc (duty statement) thể hiện rõ vị trí, nhiệm vụ chính và mức độ phù hợp với nghề đã đăng ký trong EOI.
- Chứng minh tài chính: Bảng lương, sổ hưu trí, tài khoản tiết kiệm ngân hàng, giấy đóng thuế,…
- Thư mời (Invitation) do chính quyền tiểu bang hoặc vùng lãnh thổ Úc phát hành, xác nhận rằng hồ sơ của bạn đã được chọn để nộp visa 190.
- EOI (Expression of Interest) – bản khai nguyện vọng do ứng viên tự nộp trên hệ thống SkillSelect, nhằm thông báo mong muốn xin visa tay nghề như visa 190.
5.3. Các giấy tờ khác (nếu có người đi kèm)
- Giấy đăng ký kết hôn đối với vợ hoặc chồng hợp pháp, kèm bản dịch công chứng tiếng Anh.
- Giấy khai sinh của con cái phụ thuộc, thể hiện rõ mối quan hệ cha mẹ – con.
- Hộ chiếu của người đi kèm, còn hiệu lực theo yêu cầu di trú.
- Giấy khám sức khỏe theo chỉ định của cơ quan di trú Úc cho từng người đi kèm.
- Lý lịch tư pháp của người đi kèm trong độ tuổi yêu cầu.
- Chứng minh tiếng Anh cơ bản cho người đi kèm trên 18 tuổi, hoặc giấy xác nhận đóng phí tiếng Anh bổ sung nếu chưa đạt.
Lưu ý:
- Tất cả các giấy tờ trong hồ sơ xin visa 190 bắt buộc được cấp bởi cơ quan có thẩm quyền và đáp ứng đúng yêu cầu của luật di trú Úc.
- Sau khi nhận được thư mời (Invitation), ứng viên sẽ có tối đa 60 ngày để hoàn thiện và nộp bộ hồ sơ visa 190 chi tiết lên hệ thống của Bộ Nội vụ Úc. Trong thời gian này, bạn cần chuẩn bị đầy đủ giấy tờ, hoàn tất khám sức khỏe, lý lịch tư pháp và thanh toán lệ phí theo đúng hướng dẫn.
6. Quy trình 6 bước xin visa 190 Úc
Quy trình xin visa 190 gồm nhiều giai đoạn liên kết chặt chẽ, đòi hỏi ứng viên theo dõi sát tiến độ và chuẩn bị hồ sơ đúng thời điểm. Việc hiểu rõ từng bước giúp bạn chủ động kế hoạch, tránh sai sót và tối ưu khả năng được bang mời đề cử.
- Bước 1: Kiểm tra điều kiện liên bang và điều kiện bang: Bạn cần đánh giá điều kiện chung của chính phủ Úc và tiêu chí riêng của bang mục tiêu, vì mỗi bang có cổng đăng ký và yêu cầu khác nhau.
- Bước 2: Nộp hoặc cập nhật EOI trên SkillSelect: Bạn nộp hoặc cập nhật EOI trên hệ thống SkillSelect để khai báo điểm di trú, nghề nghiệp và thông tin cá nhân phục vụ xét mời. EOI cần được cập nhật kịp thời khi có thay đổi về tiếng Anh, kinh nghiệm hoặc bằng cấp để tránh mất cơ hội.
- Bước 3: Nộp ROI (nếu bang yêu cầu): Với một số bang như Victoria, bạn cần nộp ROI trên cổng bang sau khi có EOI number để tham gia vòng chọn lọc. Bang sẽ đánh giá ROI dựa trên nhu cầu nhân lực và mức độ phù hợp của hồ sơ trước khi gửi thư mời.
- Bước 4: Nộp hồ sơ đề cử bang: Khi được mời, bạn nộp hồ sơ chi tiết cho bang để chứng minh năng lực, kinh nghiệm và cam kết sinh sống tại bang. Bang sẽ thẩm định hồ sơ trước khi chính thức gửi đề cử (nomination) sang chính phủ liên bang.
- Bước 5: Nộp hồ sơ visa 190: Sau khi được cấp nomination, bạn nộp hồ sơ visa 190 lên Bộ Nội vụ, đồng thời hoàn thiện khám sức khỏe và lý lịch tư pháp. Hồ sơ cần khớp hoàn toàn với EOI và hồ sơ bang để tránh bị yêu cầu giải trình.
- Bước 6: Theo dõi và nhận kết quả: Bạn theo dõi các yêu cầu bổ sung từ Bộ Nội vụ và phản hồi đúng hạn để đảm bảo tiến độ xét duyệt. Thời gian xử lý visa phụ thuộc mức độ đầy đủ và mức độ phức tạp của từng bộ hồ sơ cụ thể.
7. Cách tăng điểm PR khi xin visa 190 Úc
Tăng điểm di trú là chiến lược then chốt giúp ứng viên cải thiện thứ hạng EOI, từ đó nâng cao khả năng được bang hoặc vùng lãnh thổ mời đề cử visa 190. Trong bối cảnh chỉ tiêu mời có hạn, việc chủ động tối ưu điểm số sẽ tạo lợi thế rõ rệt so với các hồ sơ cùng ngành nghề. Dưới đây là 5 cách phổ biến giúp bạn tăng điểm di trú hiệu quả:
- Tích lũy thêm kinh nghiệm làm việc: Kinh nghiệm làm việc đúng ngành nghề đăng ký giúp bạn được cộng thêm điểm và tăng mức độ phù hợp với nhu cầu tuyển dụng của bang.
- Nâng cao trình độ học vấn: Việc sở hữu bằng cấp cao hơn (đặc biệt là bằng cấp tại Úc) giúp ứng viên gia tăng điểm di trú và được bang đánh giá tích cực hơn.
- Đạt chứng nhận NAATI: Chứng nhận NAATI mang lại điểm cộng cho kỹ năng ngôn ngữ cộng đồng, đặc biệt có lợi với ứng viên sử dụng tiếng Việt hoặc ngôn ngữ khác.
- Sở hữu bằng nghiên cứu thuộc lĩnh vực STEM: Bằng nghiên cứu thuộc lĩnh vực STEM giúp hồ sơ nổi bật hơn trong bối cảnh Úc ưu tiên nhân lực khoa học và công nghệ. Nhóm hồ sơ này thường được các bang đánh giá cao trong những vòng mời chọn lọc.
- Cải thiện trình độ tiếng Anh: Nâng trình độ tiếng Anh lên Proficient English hoặc Superior English là cách tăng điểm nhanh và hiệu quả nhất trong thang điểm di trú. Mức Proficient English, bạn sẽ được cộng tối đa 10 điểm định cư. Trong khi đó, mức Superior English được cộng tối đa 20 điểm định cư. Tiếng Anh cao còn giúp hồ sơ thuyết phục hơn khi bang đánh giá ROI và khả năng hòa nhập lao động.
Bạn có biết? PTE Academic được Bộ Nội vụ Úc chấp nhận rộng rãi cho visa tay nghề và ngày càng được nhiều ứng viên lựa chọn vì tính linh hoạt. Chứng chỉ tiếng anh này có hình thức thi trên máy tính, chấm điểm bằng AI cực kỳ linh động. Điểm thi chính xác, hạn chế yếu tố chủ quan và đảm bảo minh bạch tuyệt đối.
Thời gian có kết quả PTE thường rất nhanh, chỉ từ 2 ngày. Đi kèm đó là cơ chế chấm điểm chéo giúp bạn tận dụng tốt thế mạnh của mình, nâng cao cơ hội tối ưu điểm số kịp vòng mời visa 190 Úc. Trong đó:
- PTE 69+ tương đương mức Proficient English, được cộng thêm 10 điểm định cư theo thang điểm di trú Úc.
- PTE 79+ tương đương mức Superior English, được cộng tối đa 20 điểm di trú, tạo lợi thế rất lớn trong các vòng mời cạnh tranh.
Liên hệ ngay hotline 08888 79 090 để nhận lộ trình học cá nhân hóa cho bạn tại PTE Magic – Đơn vị luyện thi chứng chỉ PTE hàng đầu tại Việt Nam & Úc. Cam kết hệ thống đào tạo chuẩn Pearson, trainer chất lượng cao cùng platform tiên tiến – Sở hữu ngân hàng 10.000+ câu hỏi cùng loạt mock test theo tiêu chí chấm điểm Pearson!
8. So sánh visa 190 và 189 Úc
Visa 189 phù hợp với những ứng viên có điểm EOI rất cao và muốn tự do lựa chọn nơi sinh sống ngay từ đầu. Trong khi đó, visa 190 là lựa chọn thực tế hơn cho nhiều hồ sơ, nhờ được cộng điểm và có sự hỗ trợ từ bang bảo lãnh. Vì vậy, visa 190 thường được xem là phương án cân bằng giữa khả năng được mời trong thực tế và quyền lợi thường trú nhân lâu dài tại Úc.
| Tiêu chí so sánh | Visa 189 – Tay nghề độc lập | Visa 190 – Tay nghề bảo lãnh bang |
| Hình thức bảo lãnh | Không cần bảo lãnh bang hoặc vùng lãnh thổ | Bắt buộc được bang hoặc vùng lãnh thổ đề cử |
| Điểm cộng di trú | Không có điểm cộng từ bang | Được cộng thêm 5 điểm di trú khi có đề cử bang |
| Mức độ cạnh tranh | Rất cao, cạnh tranh trên toàn nước Úc | Thấp hơn, cạnh tranh theo từng bang và từng ngành |
| Yêu cầu điểm EOI thực tế | Thường cao hơn mức tối thiểu, khó đạt với nhiều hồ sơ | Linh hoạt hơn, phù hợp hồ sơ điểm khá |
| Quyền lợi thường trú | Thường trú nhân (PR) ngay khi được cấp visa | Thường trú nhân (PR) ngay khi được cấp visa |
| Nghĩa vụ sau khi có visa | Không bị ràng buộc nơi cư trú | Có cam kết sinh sống và làm việc tại bang bảo lãnh |
| Đối tượng phù hợp | Ứng viên điểm rất cao, hồ sơ mạnh | Ứng viên điểm khá, muốn tăng cơ hội được mời |
9. FAQ – Câu hỏi thường gặp về Visa 190
9.1. Thời gian xử lý hồ sơ xin visa 190 Úc là bao nhiêu?
Thời gian xử lý hồ sơ visa 190 không cố định, mà trải qua nhiều giai đoạn khác nhau. Tổng thời gian thường kéo dài khoảng 1 năm hoặc lâu hơn. Trong đó:
- Thẩm định kỹ năng tay nghề (Skills Assessment) thường mất khoảng 2 – 4 tuần, tùy cơ quan đánh giá và mức độ đầy đủ của hồ sơ.
- Thời gian chờ thư mời và đề cử bang thường kéo dài khoảng 4 – 8 tuần (tùy bang và mức độ cạnh tranh của ngành nghề).
- Sau khi nộp hồ sơ visa, khoảng 75% hồ sơ visa 190 được xét duyệt trong vòng 5 tháng kể từ ngày nộp đầy đủ.
Trên thực tế, hồ sơ càng đầy đủ, thống nhất và ít bị yêu cầu giải trình, thì thời gian xét duyệt thường càng rút ngắn. Ngược lại, hồ sơ thiếu giấy tờ, sai lệch thông tin hoặc ngành nghề bị kiểm tra kỹ có thể kéo dài hơn mức trung bình.
9.2. Có thể chuyển sang bang khác khi đã nắm giữ visa Úc 190 không?
Có. Người giữ visa 190 có thể chuyển sang bang khác nhưng cần thực hiện đúng cam kết ban đầu với bang bảo lãnh. Thông thường, bang kỳ vọng bạn sinh sống và làm việc tại bang đã đề cử trong khoảng thời gian hợp lý, phổ biến là 2 năm.
Việc rời bang quá sớm khi chưa có sự đồng thuận hoặc không có lý do chính đáng có thể gây bất lợi cho các thủ tục di trú sau này, bao gồm xin quốc tịch.
9.3. Có thể bảo lãnh người thân đi kèm khi xin visa 190 Úc không?
Có. Visa 190 cho phép đương đơn bảo lãnh người thân đi kèm, bao gồm:
- Vợ/chồng hoặc bạn đời hợp pháp
- Con cái phụ thuộc đủ điều kiện theo quy định di trú Úc
Lưu ý: Người đi kèm phải đáp ứng các yêu cầu về sức khỏe, lý lịch tư pháp và tiếng Anh cơ bản (hoặc đóng phí tiếng Anh bổ sung nếu cần).
9.4. Visa 190, 189 và visa 491 khác gì nhau?
Sự khác biệt chính giữa ba loại visa này nằm ở hình thức bảo lãnh và quyền lợi cư trú. Trong đó, visa 190 được xem là lựa chọn cân bằng giữa khả năng được mời thực tế và quyền lợi định cư lâu dài tại Úc.
- Visa 189: Không cần bảo lãnh bang, cạnh tranh điểm cao, thường trú ngay.
- Visa 190: Cần được bang/tiểu bang bảo lãnh, cộng thêm 5 điểm, thường trú ngay.
- Visa 491: Visa tạm trú 5 năm, yêu cầu sống và làm việc tại vùng chỉ định trước khi lên thường trú.
9.5. Khi nộp hồ sơ xin visa Úc 190, bạn cần đang ở đâu?
Vị trí địa lý không ảnh hưởng đến việc xét duyệt visa 190, nên bạn có thể nộp hồ sơ khi đang ở trong hoặc ngoài nước Úc. Điều quan trọng là hồ sơ phải hợp lệ, đáp ứng điều kiện của bang bảo lãnh và không vi phạm điều kiện visa hiện tại nếu đang ở Úc.
9.6. Có thể xin visa 190 khi không có thư mời từ Úc không?
Không. Ứng viên chỉ được nộp hồ sơ visa 190 sau khi nhận thư mời chính thức từ SkillSelect và có đề cử bang hợp lệ. Việc nộp hồ sơ khi chưa có thư mời sẽ không được hệ thống tiếp nhận và không được xem xét xét duyệt.
Tóm lược
Visa 190 là lựa chọn định cư tay nghề thực tế và bền vững cho những ứng viên mong muốn lấy PR Úc thông qua cơ chế bảo lãnh bang. So với các diện tay nghề độc lập, visa 190 mở ra cơ hội rộng hơn cho những hồ sơ có điểm EOI khá nhưng vẫn cần chiến lược rõ ràng và chuẩn bị nghiêm túc.
Để tăng khả năng được mời, ứng viên cần hiểu rõ điều kiện của từng bang, tối ưu điểm di trú và đặc biệt chú trọng trình độ tiếng Anh từ sớm. Việc đạt các mốc PTE 69+ đến 79+ có thể giúp bạn tăng từ 10 đến 20 điểm trên thang điểm định cư, tạo lợi thế rất lớn trong các vòng mời cạnh tranh. Liên hệ ngay hotline 08888 79 090 hoặc email [email protected] để luyện thi PTE cùng PTE Magic ngay từ bây giờ!
PTE Magic tự hào là đơn vị uy tín trong đào tạo, luyện thi PTE và cũng là đối tác tin cậy của Pearson. Với hơn 10 năm kinh nghiệm trong hướng dẫn giảng dạy hơn 60.000 học viên Pass PTE. Chúng tôi luôn đồng hành cùng bạn trên con đường chinh phục mục tiêu Du học – Làm việc – Định cư nước ngoài.
Liên hệ
Hotline tư vấn : 08888 79 090
Email liên hệ: [email protected]



Để lại thông tin tư vấn, chúng tôi sẽ liên hệ lại ngay
PTE MAGIC
PTE PTE MAGIC là đơn vị có hơn 8 năm kinh nghiệm hướng dẫn đào tạo PTE cho hơn 40.000 học viên Pass PTE từ số 0 đến nâng cao. Luôn đồng hành cùng bạn trên con đường dễ dàng Du học - định cư - Làm việc tại Úc/Canada..
NHẬN TƯ VẤN LỘ TRÌNH HỌC CAM KẾT ĐẬU PTE